thần ngôn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói của thần linh: "thần ngôn" chỉ lời nói, mệnh lệnh hoặc sự phán truyền được cho là xuất phát từ các vị thần, thường mang tính thiêng liêng và có quyền năng.
- Khái niệm trong thần thoại và thần học: "thần ngôn" tương đương với thuật ngữ "logos" trong tiếng Hy Lạp, chỉ lời nói sáng tạo hoặc nguyên lý của vũ trụ do thần thánh ban bố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thần thoại Hy Lạp, thần ngôn là nguồn gốc của mọi tri thức. (Lời nói của thần linh khởi nguồn cho sự hiểu biết.)
- Các nhà thần học nghiên cứu thần ngôn để hiểu ý định của đấng tối cao. (Họ phân tích lời phán truyền thiêng liêng để nhận biết mục đích thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thần ngôn trong triết học": khái niệm về lời nói có quyền năng sáng tạo, thường được dùng để chỉ nguyên lý cốt lõi của vũ trụ.
- Thần ngôn trong triết học Hy Lạp cổ đại được xem là lý tính vũ trụ. (Nguyên lý này đại diện cho trật tự và sự sống của thế giới.)
"thần ngôn và nhân ngôn": sự phân biệt giữa lời nói thiêng liêng và lời nói của con người.
- Nhà nghiên cứu so sánh thần ngôn với nhân ngôn để thấy rõ tính siêu nhiên. (Sự đối chiếu này làm nổi bật bản chất thần thánh của thần ngôn.)
Biến thể và từ gần giống
Ngôn thần (danh từ): người nói thay cho thần linh, thường là nhà tiên tri.
- Ngôn thần truyền đạt thông điệp của thần cho dân chúng. (Nhà tiên tri đóng vai trò trung gian giữa thần và người.)
Thần thoại (danh từ): câu chuyện về thần linh, có liên quan đến thần ngôn.
- Thần thoại thường chứa đựng thần ngôn như một yếu tố cốt lõi. (Những câu chuyện này mô tả lời nói thiêng liêng trong bối cảnh kỳ ảo.)
Từ đồng nghĩa
- Lời thần: lời nói của thần linh.
- Phán truyền: sự ra lệnh hoặc thông báo từ thần thánh.
- Khải thị: sự mặc khải, tiết lộ chân lý thiêng liêng.
Thành ngữ liên quan
- Thần ngôn bất dịch: lời nói của thần linh không thể thay đổi, chỉ sự chắc chắn tuyệt đối.
- Người xưa tin rằng thần ngôn bất dịch, nên mọi lời phán đều phải tuân theo. (Họ xem lời thần là định mệnh không thể cưỡng lại.)